body covering
Định nghĩa
Danh từ: Lớp phủ cơ thể hoặc vật che cơ thể: "body covering" dùng để chỉ bất kỳ lớp phủ, vật liệu hoặc cấu trúc nào bao phủ lên cơ thể hoặc một bộ phận của cơ thể, bao gồm quần áo, lông, da, vảy, hoặc các lớp bảo vệ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Con người sử dụng quần áo làm lớp phủ cơ thể để bảo vệ và giữ ấm.)
- (Lông vũ là lớp phủ cơ thể tự nhiên của loài chim.)
- (Mai rùa là một lớp phủ cơ thể cứng giúp bảo vệ nó khỏi kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "external body covering": lớp phủ cơ thể bên ngoài, thường dùng trong sinh học để chỉ da hoặc bộ xương ngoài.
- The skin is the primary external body covering of vertebrates. (Da là lớp phủ cơ thể bên ngoài chính của động vật có xương sống.)
- "protective body covering": lớp phủ cơ thể có chức năng bảo vệ.
- Scales serve as a protective body covering for fish and reptiles. (Vảy đóng vai trò như một lớp phủ cơ thể bảo vệ cho cá và bò sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Body cover (danh từ): vật che cơ thể, thường dùng để chỉ quần áo hoặc chăn mền.
- A blanket can be a simple body cover for sleeping. (Một cái chăn có thể là vật che cơ thể đơn giản khi ngủ.)
- Covering (danh từ): lớp phủ, vật che phủ (không nhất thiết là cho cơ thể).
- The floor covering is made of wood. (Lớp phủ sàn nhà được làm bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Garment: quần áo, hàng may mặc (thường chỉ lớp phủ cơ thể do con người tạo ra).
- Integument: bao phủ, vỏ bọc (thuật ngữ sinh học, chỉ lớp phủ tự nhiên của cơ thể như da, vảy, lông).
- Cover: vật che phủ, lớp phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cover up: che đậy, mặc quần áo kín đáo.
- She had to cover up her arms due to the cold. (Cô ấy phải che kín cánh tay vì trời lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu (ẩn dụ về sự che giấu bản chất thật dưới một lớp phủ giả tạo).
- He seemed friendly, but he was a wolf in sheep's clothing. (Anh ta có vẻ thân thiện, nhưng thực chất là sói đội lốt cừu.)